Mục đích
Chi tiết vị thuốc YHCT (ví dụ: Cam thảo / 甘草). Hiển thị tên Hán, tên Latin, DĐVN V code, Tính/Vị/Quy kinh, Công năng, Chỉ định, Liều dùng, Chế biến, Thận trọng, Tương tác, Sản phẩm chứa.
HERBAL-02 10-screen-field-spec.md §IV · E05 · UC-05-07
PRD §VI · business/E05-active-ingredients/UC-05-07-quan-ly-duoc-lieu-bai-thuoc-co-truyen.md
Roles
GuestRegistered BuyerVerified Buyer
Use Cases
- UC-05-07: Xem chi tiết vị thuốc (business/E05-active-ingredients/UC-05-07-quan-ly-duoc-lieu-bai-thuoc-co-truyen.md)
Fields / Components Required
- Tên tiếng Việt + Hán tự + Latin
- DĐVN V code
- Tính (Hàn/Lương/Bình/Ôn/Nhiệt)
- Vị (Tân/Khổ/Cam/Toan/Hàm/Đạm/Sáp)
- Quy kinh (1-n kinh)
- Nhóm công năng
- Chỉ định YHCT
- Liều dùng hàng ngày
- Phương pháp chế biến
- Thận trọng / Chống chỉ định
- CITES badge (nếu có)
- Độc bảng badge (nếu có)
- Sản phẩm chứa (conditional scope)
⚠ Gaps / Notes
Tương tác với thuốc tân dược (herb-drug interaction) — DEFERRED-P2